般化 bàn hóa Hán Việt: bàn hóa Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 化 (hóa)Hán Việtbàn hóaCấu tạo般 + 化 · bàn + hóa nghĩa thành phần: bàn + hóa Nghĩa EngCihui catholicize