般匠

bān jiàng bàn tượng

Hán Việt: bàn tượng · Pinyin: bān jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代的巧匠公输般; 泛指技艺高超的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代的巧匠公输般。 2.泛指技艺高超的人。