般爾

bān ěr bàn nhĩ

Hán Việt: bàn nhĩ · Pinyin: bān ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代巧匠鲁般和王尔的并称◇泛指技艺精湛的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代巧匠鲁般和王尔的并称◇泛指技艺精湛的工匠。