般庚

bān gēng bàn canh

Hán Việt: bàn canh · Pinyin: bān gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即商代国君盘庚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即商代国君盘庚。