般弄

bān nòng bàn lộng

Hán Việt: bàn lộng · Pinyin: bān nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表演、扮演。元.姬翼〈鷓鴣天.過隙光陰抵死催〉詞:「一團虛幻閒般弄,有耳如聾喚不回。」也作「搬弄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"搬弄"。 2.捉弄;摆布。