般擔 bān dān · bàn đam Hán Việt: bàn đam · Pinyin: bān dān Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 擔 (đam)Pinyinbān dānHán Việtbàn đamCấu tạo般 + 擔 · bàn + đam nghĩa thành phần: bàn + đam