般桓

pán huán bàn hoàn

Hán Việt: bàn hoàn · Pinyin: pán huán

Tổng quan

biến thể của 盤桓|盘桓

Cấu tạo: (bàn) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 盤桓|盘桓

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊、流連。如:「般桓數日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"盘桓"。 2.徘徊,逗留。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 盤桓|盘桓[pan2 huan2]
  • Cihui variant of 盤桓|盘桓