般爵 bān jué · bàn tước Hán Việt: bàn tước · Pinyin: bān jué Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 爵 (tước)Pinyinbān juéHán Việtbàn tướcCấu tạo般 + 爵 · bàn + tước nghĩa thành phần: bàn + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授与爵位。般,通"班"。Tân Hoa Tự Điển 1.授与爵位。般,通"班"。