般般件件

bàn bàn kiện kiện

Hán Việt: bàn bàn kiện kiện

Tổng quan

đủ loại; khác nhau; đa hình đa dạng。各式各樣。

Cấu tạo: (bàn) + (bàn) + (kiện) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ loại; khác nhau; đa hình đa dạng。各式各樣。