般調

bān diào bàn điều

Hán Việt: bàn điều · Pinyin: bān diào

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬弄,调唆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄,调唆。