般跚 bān shān · bàn san Hán Việt: bàn san · Pinyin: bān shān Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 跚 (san)Pinyinbān shānHán Việtbàn sanCấu tạo般 + 跚 · bàn + san nghĩa thành phần: bàn + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹒跚。走路缓慢,摇亿摆的样子;盘旋曲折的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.蹒跚。走路缓慢,摇亿摆的样子;盘旋曲折的样子。