般輸 bān shū · bàn thâu Hán Việt: bàn thâu · Pinyin: bān shū Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 輸 (thâu)Pinyinbān shūHán Việtbàn thâuCấu tạo般 + 輸 · bàn + thâu nghĩa thành phần: bàn + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即古代巧匠公输般。Tân Hoa Tự Điển 1.即古代巧匠公输般。