般還 bān hái · bàn hoàn Hán Việt: bàn hoàn · Pinyin: bān hái Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 還 (hoàn)Pinyinbān háiHán Việtbàn hoànCấu tạo般 + 還 · bàn + hoàn nghĩa thành phần: bàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退缩旋转貌。古人受拜时退缩转身以示谦让的一种动作。Tân Hoa Tự Điển 1.退缩旋转貌。古人受拜时退缩转身以示谦让的一种动作。