般還 bān hái · bàn hoàn Hán Việt: bàn hoàn · Pinyin: bān hái Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 還 (hoàn)Pinyinbān háiHán Việtbàn hoànCấu tạo般 + 還 · bàn + hoàn nghĩa thành phần: bàn + hoàn