般量 bān liàng · bàn lượng Hán Việt: bàn lượng · Pinyin: bān liàng Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 量 (lượng)Pinyinbān liàngHán Việtbàn lượngCấu tạo般 + 量 · bàn + lượng nghĩa thành phần: bàn + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清查盘点。般,用同"盘"。