舳艫
trục lô
Hán Việt: trục lô · Pinyin: zhú lú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船尾和船頭,泛指船艦。晉.郭璞〈江賦〉:「舳艫相屬,萬里連檣。」清.鄧廷楨〈水龍吟.關河凍合梨雲〉詞:「卻憶蛟臺往事,耀弓刀舳艫天際。」也作「軸轤」。
Eng
- Cihui 舳艫 húlú n. 1. convoy of ships 2. rectangular boat
ja
- JMdict bow and stern