舵輪
đà luân
Hán Việt: đà luân · Pinyin: duò lún
Tổng quan
bánh lái: tay lái/vô-lăng
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh lái; tay lái; vô-lăng。輪船、汽車等的方向盤。
- Cihui bánh lái: tay lái/vô-lăng
Eng
- Cihui 舵輪 uòlún n. steering wheel (of a ship) M:¹tiáo/²zhī/¹sōu
ja
- JMdict helm|(ship's) steering wheel