艦齡 hạm linh Hán Việt: hạm linh Tổng quan Cấu tạo: 艦 (hạm) + 齡 (linh)Hán Việthạm linhCấu tạo艦 + 齡 · hạm + linh nghĩa thành phần: hạm + linh Nghĩa EngCihui 艦齡 iànlíng n. the age of a warship