良好的祝愿 lương hảo đích chúc nguyện Hán Việt: lương hảo đích chúc nguyện Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 祝 (chúc) + 願 (nguyện)Hán Việtlương hảo đích chúc nguyệnCấu tạo良 + 好 + 的 + 祝 + 願 · lương + hảo + đích + chúc + nguyện nghĩa thành phần: lương + hảo + đích + chúc + nguyện Từ liên quan Gần nghĩa良好状态 · 良好性能