良好性能

lương hảo tính năng

Hán Việt: lương hảo tính năng

Tổng quan

Cấu tạo: 良 (lương) + 好 (hảo) + 性 (tính) + 能 (năng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

良好状态 · 性能力弱的 · 良好的 · 性能优化 · 性能优异 · 性能参数 · 性能可靠 · 性能比较