良好性能 lương hảo tính năng Hán Việt: lương hảo tính năng Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 好 (hảo) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtlương hảo tính năngCấu tạo良 + 好 + 性 + 能 · lương + hảo + tính + năng nghĩa thành phần: lương + hảo + tính + năng