良港

liáng gǎng lương cảng

Hán Việt: lương cảng · Pinyin: liáng gǎng

Tổng quan

cảng tốt

Cấu tạo: (lương) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảng tốt

Eng

  • CC-CEDICT good harbor
  • Cihui good harbor

ja

  • JMdict good harbor (harbour)|fine harbor