良言
lương ngôn
Hán Việt: lương ngôn · Pinyin: liáng yán
Tổng quan
lời hay; lời nói có ích。有益的話; 好話。 良言相勸。 những lời khuyên bổ ích. 金玉良言。 những lời vàng ngọc.
Nghĩa
Việt
- Cihui lời hay; lời nói có ích。有益的話; 好話。 良言相勸。 những lời khuyên bổ ích. 金玉良言。 những lời vàng ngọc.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有益的话;好话~相劝 ㄧ金玉~。