艱劇 jiān jù · gian kịch Hán Việt: gian kịch · Pinyin: jiān jù Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 劇 (kịch)Pinyinjiān jùHán Việtgian kịchCấu tạo艱 + 劇 · gian + kịch nghĩa thành phần: gian + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困难而繁重。Tân Hoa Tự Điển 1.困难而繁重。