色瞇瞇

sè mī mī sắc mị mị

Hán Việt: sắc mị mị · Pinyin: sè mī mī

Tổng quan

dâm đãng | dâm ô

Cấu tạo: (sắc) + (mị) + (mị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâm đãng | dâm ô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容好色的眼神:这家伙整天~地盯着周围漂亮的姑娘。

Eng

  • CC-CEDICT lustful|lecherous
  • Cihui lustful; lecherous