色顶 sắc đính Hán Việt: sắc đính Tổng quan sắc đỉnh (雜語)色界之頂上,即色究竟天也。摩醯首羅天宮在此。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 顶 (đính)Hán Việtsắc đínhCấu tạo色 + 顶 · sắc + đính nghĩa thành phần: sắc + đính Nghĩa ViệtCihui sắc đỉnh (雜語)色界之頂上,即色究竟天也。摩醯首羅天宮在此。☸