艳丽夺目
diễm lệ đoạt mục
Hán Việt: diễm lệ đoạt mục · Pinyin: yàn lì duó mù
Tổng quan
夺目:耀眼。形容花朵或女子姿色鲜艳美丽耀眼。
鮮豔美麗,光彩耀眼。如:「珠寶店的展示櫃中,陳列了許多豔麗奪目的寶石。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đẹp rực rỡ
- Biên soạn of dazzling beauty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夺目:耀眼。形容花朵或女子姿色鲜艳美丽耀眼。
Eng
- Cihui 艷麗奪目 ànlìduómù f.e. of dazzling beauty
- Tần suất từ f.e. of dazzling beauty