豔麗奪目

yàn lì duó mù diễm lệ đoạt mục

Hán Việt: diễm lệ đoạt mục · Pinyin: yàn lì duó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (lệ) + (đoạt) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺目:耀眼。形容花朵或女子姿色鲜艳美丽耀眼。

Eng

  • Cihui 艷麗奪目 ànlìduómù f.e. of dazzling beauty