藝苑

yì yuàn nghệ uyển

Hán Việt: nghệ uyển · Pinyin: yì yuàn

Tổng quan

giới nghệ thuật: vườn hoa nghệ thuật

Cấu tạo: (nghệ) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới nghệ thuật: vườn hoa nghệ thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文学艺术荟萃的地方,泛指文学艺术界:~奇葩。

Eng

  • Cihui 藝苑 yìyuàn p.w. 1. artistic and literary circles 2. artistic/literary salon; art gallery

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

艺坛