藝齡

yì líng nghệ linh

Hán Việt: nghệ linh · Pinyin: yì líng

Tổng quan

tuổi nghề

Cấu tạo: (nghệ) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi nghề

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺人从事艺术活动的年数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艺人从事艺术活动的年数。

Eng

  • Cihui 藝齡 yìlíng n. length of an artistic career