艾𫖒

ài bì ngải tất

Hán Việt: ngải tất · Pinyin: ài bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + 𫖒 (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艾毕"; 上古象刑之一。谓割去罪人之韠以代替宫刑。韠,古代官服上的蔽膝。艾,通"刈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艾毕"。 2.上古象刑之一。谓割去罪人之韠以代替宫刑。韠,古代官服上的蔽膝。艾,通"刈"。