艾𫖒 ài bì · ngải tất Hán Việt: ngải tất · Pinyin: ài bì Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 𫖒 (tất)Pinyinài bìHán Việtngải tấtCấu tạo艾 + 𫖒 · ngải + tất nghĩa thành phần: ngải + tất