節傳 jié chuán · tiết truyện Hán Việt: tiết truyện · Pinyin: jié chuán Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 傳 (truyện)Pinyinjié chuánHán Việttiết truyệnCấu tạo節 + 傳 · tiết + truyện nghĩa thành phần: tiết + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玺节与传言。Tân Hoa Tự Điển 1.玺节与传言。