節梲
tiết chuyết
Hán Việt: tiết chuyết · Pinyin: jié zhuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节和棁。节﹐屋柱上端顶住横梁的方木;棁﹐梁上的短柱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.节和棁。节﹐屋柱上端顶住横梁的方木;棁﹐梁上的短柱。
Hán Việt: tiết chuyết · Pinyin: jié zhuō