節止 jié zhǐ · tiết chỉ Hán Việt: tiết chỉ · Pinyin: jié zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 止 (chỉ)Pinyinjié zhǐHán Việttiết chỉCấu tạo節 + 止 · tiết + chỉ nghĩa thành phần: tiết + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制;协调。Tân Hoa Tự Điển 1.控制;协调。