節獻

jié xiàn tiết hiến

Hán Việt: tiết hiến · Pinyin: jié xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢节日向帝王敬献贡物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢节日向帝王敬献贡物。