節錢 tiết tiễn Hán Việt: tiết tiễn Tổng quan tiền thưởng Cấu tạo: 節 (tiết) + 錢 (tiễn)Hán Việttiết tiễnCấu tạo節 + 錢 · tiết + tiễn nghĩa thành phần: tiết + tiễn Nghĩa ViệtCihui tiền thưởngEngCihui 節錢 iéqián v.o. tips to servants on festivals