芃芃
bồng bồng
Hán Việt: bồng bồng · Pinyin: péng péng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁茂的樣子。《詩經.鄘風.載馳》:「我行其野,芃芃其麥。」宋.曾鞏〈泰山謝雨文〉:「黍芃芃而擢秀,粟薿薿而敷榮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容植物茂盛。
Hán Việt: bồng bồng · Pinyin: péng péng