芊萰

qiān liàn

Pinyin: qiān liàn

Tổng quan

xanh tươi và phát triển tốt | rậm rạp

Cấu tạo: (thiên) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh tươi và phát triển tốt | rậm rạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青綠而茂盛的樣子。晉.郭璞〈江賦〉:「涯灌芊萰,潛薈蔥蘢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青盛貌。

Eng

  • CC-CEDICT green and flourishing|overgrown
  • Cihui green and flourishing; overgrown