芊蔚 qiān wèi · thiên úy Hán Việt: thiên úy · Pinyin: qiān wèi Tổng quan Cấu tạo: 芊 (thiên) + 蔚 (úy)Pinyinqiān wèiHán Việtthiên úyCấu tạo芊 + 蔚 · thiên + úy nghĩa thành phần: thiên + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。