芋2.

Tổng quan

[hvdtd] ôn kính người lớn hơn mình — Một âm là Vu

Cấu tạo: 芋 (dụ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ôn kính người lớn hơn mình — Một âm là Vu