芒𪨗

máng juē mang cược

Hán Việt: mang cược · Pinyin: máng juē

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + 𪨗 (cược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用芒草編織的鞋。《晉書.卷七五.劉惔傳》:「家貧,織芒屩以為養。」也作「芒履」、「芒鞋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即芒鞋; 借指隐逸或僧道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即芒鞋。 2.借指隐逸或僧道。