芒粟

máng sù mang túc

Hán Việt: mang túc · Pinyin: máng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穬麦的别名; 指皮肤表面因受寒冷刺激而起的微粒。俗称鸡皮疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穬麦的别名。 2.指皮肤表面因受寒冷刺激而起的微粒。俗称鸡皮疙瘩。