蕪飇

wú biāo vu tiêu

Hán Việt: vu tiêu · Pinyin: wú biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芜杂而有疵病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芜杂而有疵病。