芝苑

zhī yuàn chi uyển

Hán Việt: chi uyển · Pinyin: zhī yuàn

Tổng quan

chi uyển (人名)靈芝之元照,又稱芝苑。有題為芝苑遺編者三卷。☸

Cấu tạo: (chi) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi uyển (人名)靈芝之元照,又稱芝苑。有題為芝苑遺編者三卷。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芝草生长之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芝草生长之处。