芟藄

shān qí

Pinyin: shān qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刈除; 引申为开垦; 清除;消灭; 删除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刈除。 2.引申为开垦。 3.清除;消灭。 4.删除。