芦淞

lú sōnglô tùng

Hán Việt: lô tùng · Pinyin: lú sōng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蘆淞・芦淞】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 蘆淞區, 芦淞区[lúsōngqū]"]]]}]

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 淞 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 蘆淞區; 芦淞区[Lu2 song1 Qu1]
  • Tần suất từ see 蘆淞區, 芦淞区[Lu2 song1 Qu1]

Eng

  • Cihui see 蘆淞區; 芦淞区
  • Tần suất từ see 蘆淞區, 芦淞区[Lu2 song1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

芦淞区 · 芦山 · 芦席 · 芦木 · 芦栗 · 芦根 · 芦洞 · 芦洲