蘆粟

lú sù lô túc

Hán Việt: lô túc · Pinyin: lú sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高粱的一个品种。又称甜高粱,俗称甜芦粟,茎可生吃或制糖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高粱的一个品种。又称甜高粱,俗称甜芦粟,茎可生吃或制糖。

Eng

  • Cihui 蘆粟 úsù n. <bot.> sweet sorghum