芬華
phân hoa
Hán Việt: phân hoa · Pinyin: fēn huá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香花。
Eng
- Cihui 芬華 fēnhuá n. 1. glory; pomp 2. luxuriant beauty
Hán Việt: phân hoa · Pinyin: fēn huá