芬洛 fēn luò · phân lạc Hán Việt: phân lạc · Pinyin: fēn luò Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 洛 (lạc)Pinyinfēn luòHán Việtphân lạcCấu tạo芬 + 洛 · phân + lạc nghĩa thành phần: phân + lạc