芭乐

bā lèba nhạc

Hán Việt: ba nhạc · Pinyin: bā lè

Tổng quan

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

番石榴的別名。參見「番石榴」條。

Cấu tạo: 芭 (ba) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổi
  • Tần suất từ trái ổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 番石榴的別名。參見「番石榴」條。

Eng

  • Cihui guava (loanword from Taiwanese)
  • Tần suất từ guava (loanword from Taiwanese)

Đức

  • Handedict Guave (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芭乐歌 · 芭乐票 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于