芭拉

bā lāba lạp

Hán Việt: ba lạp · Pinyin: bā lā

Tổng quan

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cấu tạo: 芭 (ba) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổi
  • Tần suất từ trái ổi; ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Eng

  • Cihui guava (loanword from Taiwanese)
  • Tần suất từ guava (loanword from Taiwanese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芭拉芭拉 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸